dark bread
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh mì làm từ bột mì nguyên cám: "dark bread" là một loại bánh mì có màu sẫm, thường được làm từ bột mì nguyên cám (whole wheat flour) hoặc các loại ngũ cốc nguyên hạt khác, chứ không phải từ bột mì trắng đã tinh chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For a healthier option, I choose dark bread for my sandwich. (Để có lựa chọn lành mạnh hơn, tôi chọn bánh mì đen cho bánh sandwich của mình.)
- Dark bread is often richer in fiber than white bread. (Bánh mì đen thường giàu chất xơ hơn bánh mì trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a slice of dark bread": một lát bánh mì đen.
- He ate a slice of dark bread with cheese for breakfast. (Anh ấy đã ăn một lát bánh mì đen với phô mai cho bữa sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Whole wheat bread (n): bánh mì nguyên cám. (Đây là một cách gọi cụ thể hơn cho "dark bread").
- Brown bread (n): bánh mì nâu. (Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
- Rye bread (n): bánh mì lúa mạch đen. (Một loại bánh mì sẫm màu phổ biến, làm từ bột lúa mạch đen).
Từ đồng nghĩa
- Wholemeal bread: bánh mì nguyên cám.
- Whole grain bread: bánh mì ngũ cốc nguyên hạt.
Noun
- bánh làm từ bột mì